minimum

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

최소값

예문

The minimum is 10.

다국어 번역

中文最小值
Englishminimum
Españolmínimo
日本語最小値
한국어최소값
Tiếng Việttối thiểu
ไทยค่าต่ำสุด
Русскийминимум