minimum
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
最小値
例文
▶
⏹
The minimum is 10.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
最小值
English
minimum
Español
mínimo
日本語
最小値
한국어
최소값
Tiếng Việt
tối thiểu
ไทย
ค่าต่ำสุด
Русский
минимум
返回首页