lecture

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bài giảng

Ví dụ

The lecture was interesting.

Bản dịch

中文讲座
Englishlecture
Españolconferencia
日本語講義
한국어강의
Tiếng ViệtBài giảng
ไทยการบรรยาย
Русскийлекция