lecture
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
讲座
例句
▶
⏹
The lecture was interesting.
多语言翻译
▶
⏹
中文
讲座
English
lecture
Español
conferencia
日本語
講義
한국어
강의
Tiếng Việt
Bài giảng
ไทย
การบรรยาย
Русский
лекция
返回首页