layer

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

lớp

Ví dụ

There's a thin layer.

Bản dịch

中文层
Englishlayer
Españolcapa
日本語層
한국어층
Tiếng Việtlớp
ไทยชั้น
Русскийслой