layer
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
層
例文
▶
⏹
There's a thin layer.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
层
English
layer
Español
capa
日本語
層
한국어
층
Tiếng Việt
lớp
ไทย
ชั้น
Русский
слой
返回首页