index
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Chỉ số;Mục lục
Ví dụ
▶
⏹
The index is useful.
Bản dịch
▶
⏹
中文
指数;索引
English
index
Español
índice
日本語
インデックス
한국어
지수; 색인
Tiếng Việt
Chỉ số;Mục lục
ไทย
ดัชนี
Русский
индекс
返回首页