index

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

インデックス

例文

The index is useful.

多言語翻訳

中文指数;索引
Englishindex
Españolíndice
日本語インデックス
한국어지수; 색인
Tiếng ViệtChỉ số;Mục lục
ไทยดัชนี
Русскийиндекс