exceed

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

vượt quá

Ví dụ

Don't exceed the limit.

Bản dịch

中文超过
Englishexceed
Españolexceder
日本語超える
한국어초과하다
Tiếng Việtvượt quá
ไทยเกิน
Русскийпревышать