exceed
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
초과하다
예문
▶
⏹
Don't exceed the limit.
다국어 번역
▶
⏹
中文
超过
English
exceed
Español
exceder
日本語
超える
한국어
초과하다
Tiếng Việt
vượt quá
ไทย
เกิน
Русский
превышать
返回首页