equip

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trang bị

Ví dụ

Equip the lab with tools.

Bản dịch

中文装备
Englishequip
Españolequipar
日本語装備する
한국어장비하다
Tiếng Việttrang bị
ไทยติดตั้ง
Русскийоснащать