equip
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
装备
例句
▶
⏹
Equip the lab with tools.
多语言翻译
▶
⏹
中文
装备
English
equip
Español
equipar
日本語
装備する
한국어
장비하다
Tiếng Việt
trang bị
ไทย
ติดตั้ง
Русский
оснащать
返回首页