equinox

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

equinox

Ví dụ

The equinox has equal day and night.

Bản dịch

中文春分/秋分
Englishequinox