equinox
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
equinox
例文
▶
⏹
The equinox has equal day and night.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
春分/秋分
English
equinox
返回首页