half-life

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

half-life

Ví dụ

The half-life of carbon-14 is 5730 years.

Bản dịch

中文半衰期
Englishhalf-life