half-life
noun
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
half-life
ตัวอย่าง
▶
⏹
The half-life of carbon-14 is 5730 years.
คำแปล
▶
⏹
中文
半衰期
English
half-life
返回首页