collapse
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
sụp đổ
Ví dụ
▶
⏹
The bridge collapsed.
Bản dịch
▶
⏹
中文
倒塌;崩溃
English
collapse
Español
colapso
日本語
崩壊
한국어
붕괴
Tiếng Việt
sụp đổ
ไทย
ล่มสลาย
Русский
Крах
返回首页