collapse

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

崩壊

例文

The bridge collapsed.

多言語翻訳

中文倒塌;崩溃
Englishcollapse
Españolcolapso
日本語崩壊
한국어붕괴
Tiếng Việtsụp đổ
ไทยล่มสลาย
РусскийКрах