code
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
mã
Ví dụ
▶
⏹
Follow the code of conduct.
Bản dịch
▶
⏹
中文
代码;准则
English
code
Español
código
日本語
コード
한국어
코드
Tiếng Việt
mã
ไทย
รหัส
Русский
код
返回首页