code

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

코드

예문

Follow the code of conduct.

다국어 번역

中文代码;准则
Englishcode
Españolcódigo
日本語コード
한국어코드
Tiếng Việtmã
ไทยรหัส
Русскийкод