bond
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
พันธบัตร
ตัวอย่าง
▶
⏹
They share a strong bond.
คำแปล
▶
⏹
中文
联系;债券
English
bond
Español
vínculo; bono
日本語
絆;債券
한국어
유대; 채권
Tiếng Việt
mối liên kết; trái phiếu
ไทย
พันธบัตร
Русский
связь; облигация
返回首页