bond

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

유대; 채권

예문

They share a strong bond.

다국어 번역

中文联系;债券
Englishbond
Españolvínculo; bono
日本語絆;債券
한국어유대; 채권
Tiếng Việtmối liên kết; trái phiếu
ไทยพันธบัตร
Русскийсвязь; облигация