adjacent

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

liền kề

Ví dụ

The park is adjacent to the school.

Bản dịch

中文邻近的
Englishadjacent
Españoladyacente
日本語隣接した
한국어인접한
Tiếng Việtliền kề
ไทยติดกัน
Русскийсмежный