adjacent
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
隣接した
例文
▶
⏹
The park is adjacent to the school.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
邻近的
English
adjacent
Español
adyacente
日本語
隣接した
한국어
인접한
Tiếng Việt
liền kề
ไทย
ติดกัน
Русский
смежный
返回首页