in a random order

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

theo thứ tự ngẫu nhiên

Ví dụ

In a random order, the samples were taken.

Bản dịch

中文随机顺序
Englishin a random order
Españolen un orden aleatorio
日本語ランダムな順序で
한국어무작위 순서로
Tiếng Việttheo thứ tự ngẫu nhiên
ไทยตามลำดับแบบสุ่ม
Русскийв случайном порядке