in a random order
phrase
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
무작위 순서로
예문
▶
⏹
In a random order, the samples were taken.
다국어 번역
▶
⏹
中文
随机顺序
English
in a random order
Español
en un orden aleatorio
日本語
ランダムな順序で
한국어
무작위 순서로
Tiếng Việt
theo thứ tự ngẫu nhiên
ไทย
ตามลำดับแบบสุ่ม
Русский
в случайном порядке
返回首页