in turn
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ในทางกลับกัน
ตัวอย่าง
▶
⏹
In turn, this affects the economy.
คำแปล
▶
⏹
中文
反过来
English
in turn
Español
a su vez
日本語
逆に
한국어
차례로
Tiếng Việt
ngược lại
ไทย
ในทางกลับกัน
Русский
в свою очередь
返回首页