in turn

phrase
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

逆に

例文

In turn, this affects the economy.

多言語翻訳

中文反过来
Englishin turn
Española su vez
日本語逆に
한국어차례로
Tiếng Việtngược lại
ไทยในทางกลับกัน
Русскийв свою очередь