in effect

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trên thực tế

Ví dụ

In effect, the policy changed behavior.

Bản dịch

中文实际上
Englishin effect
Españolen efecto
日本語事実上
한국어사실상
Tiếng Việttrên thực tế
ไทยในทางปฏิบัติ
Русскийфактически