in effect
phrase
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
in effect
Example
▶
⏹
In effect, the policy changed behavior.
Translations
▶
⏹
中文
实际上
English
in effect
Español
en efecto
日本語
事実上
한국어
사실상
Tiếng Việt
trên thực tế
ไทย
ในทางปฏิบัติ
Русский
фактически
返回首页