altogether
adverb
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
всего
Пример
▶
⏹
Altogether, the study took two years.
Переводы
▶
⏹
中文
总共
English
altogether
Español
en total
日本語
全部で
한국어
전체적으로
Tiếng Việt
toàn bộ
ไทย
ทั้งหมด
Русский
всего
返回首页