altogether

adverb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

全部で

例文

Altogether, the study took two years.

多言語翻訳

中文总共
Englishaltogether
Españolen total
日本語全部で
한국어전체적으로
Tiếng Việttoàn bộ
ไทยทั้งหมด
Русскийвсего