third

adverb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

третий

Пример

Third, we present the data.

Переводы

中文第三
Englishthird
Españoltercero
日本語第三
한국어셋째
Tiếng Việtthứ ba
ไทยที่สาม
Русскийтретий