third
adverb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
第三
例文
▶
⏹
Third, we present the data.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
第三
English
third
Español
tercero
日本語
第三
한국어
셋째
Tiếng Việt
thứ ba
ไทย
ที่สาม
Русский
третий
返回首页