transfer

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyển giao

Ví dụ

Transfer the files here.

Bản dịch

中文转移;转让
Englishtransfer
Españoltransferencia
日本語転送;移転
한국어전이; 이전; 양도
Tiếng Việtchuyển giao
ไทยโอน; ถ่ายโอน
Русскийперевод