transfer
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
전이; 이전; 양도
예문
▶
⏹
Transfer the files here.
다국어 번역
▶
⏹
中文
转移;转让
English
transfer
Español
transferencia
日本語
転送;移転
한국어
전이; 이전; 양도
Tiếng Việt
chuyển giao
ไทย
โอน; ถ่ายโอน
Русский
перевод
返回首页