resource
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Tài nguyên
Ví dụ
▶
⏹
Water is a vital resource.
Bản dịch
▶
⏹
中文
资源
English
resource
Español
recurso
日本語
資源
한국어
자원
Tiếng Việt
Tài nguyên
ไทย
ทรัพยากร
Русский
ресурс
返回首页