resource

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

資源

例文

Water is a vital resource.

多言語翻訳

中文资源
Englishresource
Españolrecurso
日本語資源
한국어자원
Tiếng ViệtTài nguyên
ไทยทรัพยากร
Русскийресурс