obstacle

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

препятствие

Пример

Lack of money is a major obstacle.

Переводы

中文障碍
Englishobstacle
Españolobstáculo
日本語障害
한국어장애물
Tiếng Việtchướng ngại vật
ไทยอุปสรรค
Русскийпрепятствие