obstacle
noun
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
obstáculo
Ejemplo
▶
⏹
Lack of money is a major obstacle.
Traducciones
▶
⏹
中文
障碍
English
obstacle
Español
obstáculo
日本語
障害
한국어
장애물
Tiếng Việt
chướng ngại vật
ไทย
อุปสรรค
Русский
препятствие
返回首页