indicator
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
chỉ số
Ví dụ
▶
⏹
GDP is an economic indicator.
Bản dịch
▶
⏹
中文
指标
English
indicator
Español
indicador
日本語
指標(しひょう)
한국어
지표
Tiếng Việt
chỉ số
ไทย
ตัวชี้วัด
Русский
индикатор
返回首页