indicator

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

指標(しひょう)

例文

GDP is an economic indicator.

多言語翻訳

中文指标
Englishindicator
Españolindicador
日本語指標(しひょう)
한국어지표
Tiếng Việtchỉ số
ไทยตัวชี้วัด
Русскийиндикатор