thirsty

adj.
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thirsty

Ví dụ

I'm thirsty. Can I have water?

Bản dịch

中文口渴的
Englishthirsty