thirsty
adj.
托福词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
thirsty
Пример
▶
⏹
I'm thirsty. Can I have water?
Переводы
▶
⏹
中文
口渴的
English
thirsty
返回首页