preserve
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
保存
ตัวอย่าง
▶
⏹
We preserve ancient texts.
คำแปล
▶
⏹
中文
保存
English
preserve
Español
preservar
日本語
保存する
한국어
보존하다
Tiếng Việt
bảo tồn
ไทย
保存
Русский
сохранять
返回首页