preserve

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

保存

例句

We preserve ancient texts.

多语言翻译

中文保存
Englishpreserve
Españolpreservar
日本語保存する
한국어보존하다
Tiếng Việtbảo tồn
ไทย保存
Русскийсохранять