be known as

动词短语
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be known as

Ví dụ

He is known as a writer.

Bản dịch

中文作为...闻名
Englishbe known as