be known as
动词短语
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
作为...闻名
例句
▶
⏹
He is known as a writer.
多语言翻译
▶
⏹
中文
作为...闻名
English
be known as
返回首页