atmosphere

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khí quyển

Ví dụ

The atmosphere protects Earth.

Bản dịch

中文大气层
Englishatmosphere
EspañolAtmósfera
日本語大気圏
한국어대기권
Tiếng Việtkhí quyển
ไทยบรรยากาศ
Русскийатмосфера