atmosphere
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
大気圏
例文
▶
⏹
The atmosphere protects Earth.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
大气层
English
atmosphere
Español
Atmósfera
日本語
大気圏
한국어
대기권
Tiếng Việt
khí quyển
ไทย
บรรยากาศ
Русский
атмосфера
返回首页